|
|
Thiết Bị Kiểm Kho |
CIPHERLAB 8000
- Nguồn Pin: 2AAA alkaline.
- Bộ vi xử lý CPU: 16 bit-CMOS.
- Kết nối: cổng hồng ngoại.
- Tốc độ quét: 100scan/s.
- Khoảng cách:
Linear imager (từ 3cm đến 12cm).
Laser (từ 1cm đến 45cm). - Bộ nhớ: 2MB SRAM, 2MB Flash.
- Trọng lượng: 123g.
- Màn hình hiển thị: LCD 100x64 với LED backlight.
|
|
CIPHERLAB 8061
- Nguồn Pin: Lithium-Ion, trữ lượng Pin (3.7V) 700mAh.
- Bộ vi xử lý CPU: 16 bit-CMOS.
- Kết nối: Bluetooth (Chuẩn: BT Class 1).
- Tốc độ quét: 100scan/s.
- Khoảng cách:
Linear imager (từ 3cm đến 12cm).
Laser (từ 1cm đến 45cm). - Bộ nhớ: 2MB SRAM, 2MB Flash.
- Trọng lượng: 125g.
- Màn hình hiển thị: LCD 100x64 với LED backlight.
|
|
CIPHERLAB 8071
- Nguồn Pin: Lithium-Ion, trữ lượng Pin (3.7V) 700mAh.
- Bộ vi xử lý CPU: 16 bit-CMOS.
- Kết nối: WIFI (Chuẩn: 802.11b/g).
- Tốc độ quét: 100scan/s.
- Khoảng cách:
Linear imager (từ 3cm đến 12cm).
Laser (từ 1cm đến 45cm). - Bộ nhớ: 2MB SRAM, 2MB Flash.
- Trọng lượng: 166g.
- Màn hình hiển thị: LCD 100x64 với LED backlight.
|
|
CIPHERLAB 1166
- Module: Bluetooth Class 2 (2.4GHz).
- Nguồn sáng: Red LED 630nm.
- Tốc độ quét: 100scan/s.
- Giao diện kết nối: RS 232/keyboard wedge/USB.
- Độ sâu trường quét: từ 2cm đến 33cm.
- Đọc được các loại mã: Codabar, Code 39, Code 93, Code 128, Industrial 2 of 5, Interleaved 2 of 5, Matrix 2 of 5, MSI, Pharmacodes, Plessey, RSS14, Telepen, UPC/EAN.
|
|
CIPHERLAB 1266
- Module: Bluetooth Class 2 (2.4GHz).
- Nguồn sáng: công nghệ laser 650+/-15nm.
- Tốc độ quét: 100scan/s.
- Giao diện kết nối: RS 232/keyboard wedge/USB.
- Độ sâu trường quét: từ 1cm đến 63cm.
- Đọc được các loại mã: Codabar, Code 39, Code 93, Code 128, Industrial 2 of 5, Interleaved 2 of 5, Matrix 2 of 5, MSI, Pharmacodes, Plessey, RSS14, Telepen, UPC/EAN.
|
|
